伏特欧姆计

phục đặc âu mỗ kế

Hán Việt: phục đặc âu mỗ kế

Tổng quan

Cấu tạo: 伏 (phục) + 特 (đặc) + 歐 (âu) + 姆 (mỗ) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vôn kế-ôm kế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi voltohmyst

Eng

  • Cihui voltohmyst

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏特加酒