伏特加酒

fú tè jiā jiǔphục đặc gia tửu

Hán Việt: phục đặc gia tửu · Pinyin: fú tè jiā jiǔ

Tổng quan

vôtca; vodka; rượu vodka

Cấu tạo: 伏 (phục) + 特 (đặc) + 加 (gia) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu vôtca
  • Tần suất từ vôtca; vodka; rượu vodka; rượu vôtca

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vodka

Eng

  • Tần suất từ vodka

Đức

  • Handedict Wodka (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏特加 · 伏特数 · 伏特计 · 伏特欧姆计