休员

hưu viên

Hán Việt: hưu viên

Tổng quan

gười đã thôi việc. hưu viên hưu viên ☆Người đã thôi việc.

Cấu tạo: (hưu) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười đã thôi việc. hưu viên hưu viên ☆Người đã thôi việc.