休聲 xiū shēng · hưu thanh Hán Việt: hưu thanh · Pinyin: xiū shēng Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 聲 (thanh)Pinyinxiū shēngHán Việthưu thanhCấu tạo休 + 聲 · hưu + thanh nghĩa thành phần: hưu + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞美声; 美好的名声。Tân Hoa Tự Điển 1.赞美声。 2.美好的名声。