休學
hưu học
Hán Việt: hưu học · Pinyin: xiū xué
Tổng quan
tạm ngừng học | hoãn việc học
Nghĩa
Việt
- Cihui tạm ngừng học | hoãn việc học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 學生因故暫停受課,保留學籍,以後再繼續入學。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 学生因故不能继续学习,经学校同意,暂停学习,仍保留学籍,叫做休学。
- Tân Hoa Tự Điển 1.学生因故不能继续学习,经学校同意,暂停学习,仍保留学籍,叫做休学。
Eng
- CC-CEDICT to suspend schooling|to defer study
- Cihui to suspend schooling; to defer study
ja
- JMdict temporary absence from school