休廢 xiū fèi · hưu phế Hán Việt: hưu phế · Pinyin: xiū fèi Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 廢 (phế)Pinyinxiū fèiHán Việthưu phếCấu tạo休 + 廢 · hưu + phế nghĩa thành phần: hưu + phế