休慶 xiū qìng · hưu khánh Hán Việt: hưu khánh · Pinyin: xiū qìng Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 慶 (khánh)Pinyinxiū qìngHán Việthưu khánhCấu tạo休 + 慶 · hưu + khánh nghĩa thành phần: hưu + khánh