休止符

xiū zhǐ fú hưu chỉ phù

Hán Việt: hưu chỉ phù · Pinyin: xiū zhǐ fú

Tổng quan

khoảng nghỉ (âm nhạc)

Cấu tạo: (hưu) + (chỉ) + (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoảng nghỉ (âm nhạc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 五線譜中,表示音樂停頓或靜止時間長短的符號。為英語rest的意譯。如全休止符、四分休止符等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 音乐术语。乐谱中用以表示音乐停顿时值的符号。常用的有全休止符、二分休止符、四分休止符、八分休止符、十六分休止符、三十二分休止符六种。整个小节休止时,亦用全休止符表示。

Eng

  • CC-CEDICT rest (music)
  • Cihui rest (music)

ja

  • JMdict rest (sign)