休證 xiū zhèng · hưu chứng Hán Việt: hưu chứng · Pinyin: xiū zhèng Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 證 (chứng)Pinyinxiū zhèngHán Việthưu chứngCấu tạo休 + 證 · hưu + chứng nghĩa thành phần: hưu + chứng