休風 xiū fēng · hưu phong Hán Việt: hưu phong · Pinyin: xiū fēng Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 風 (phong)Pinyinxiū fēngHán Việthưu phongCấu tạo休 + 風 · hưu + phong nghĩa thành phần: hưu + phong