休風 xiū fēng · hưu phong Hán Việt: hưu phong · Pinyin: xiū fēng Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 風 (phong)Pinyinxiū fēngHán Việthưu phongCấu tạo休 + 風 · hưu + phong nghĩa thành phần: hưu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的风格﹑风气。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的风格﹑风气。