伕徒 phu đồ Hán Việt: phu đồ Tổng quan Cấu tạo: 伕 (phu) + 徒 (đồ)Hán Việtphu đồCấu tạo伕 + 徒 · phu + đồ nghĩa thành phần: phu + đồ