伕徒

phu đồ

Hán Việt: phu đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 伕 (phu) + 徒 (đồ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

徒倚 · 徒党 · 徒兵 · 徒具 · 徒刑 · 徒劳 · 徒勞 · 徒坐