众正 chúng chánh Hán Việt: chúng chánh Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 正 (chánh)Hán Việtchúng chánhCấu tạo众 + 正 · chúng + chánh nghĩa thành phần: chúng + chánh