众觌

zhòng díchúng địch

Hán Việt: chúng địch · Pinyin: zhòng dí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.众人眼前。

Cấu tạo: 衆 (chúng) + 覿 (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.众人眼前。

Từ liên quan

Gần nghĩa

众人 · 众位 · 众包 · 众多 · 众女 · 众寡 · 众怒 · 众数