衆
chúng
Hán Việt: chúng
Tổng quan
biến thể của 眾 众[zhong4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | chúng |
|---|---|
| Quảng Đông | zung1 |
| Nhật Bản | OOI |
| Hàn Quốc | 중 |
| Chú âm | ㄓㄨㄥˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjung |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Dị dạng của chữ [众]
Eng
- CC-CEDICT variant of 眾|众[zhong4]
ja
- JMdict great numbers (of people)|numerical superiority|masses|people|folk
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】同眾。【正字通】眾字之譌。別詳目部。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬑔 · 眾 · 众 · 眾