衆風 zhòng fēng · chúng phong Hán Việt: chúng phong · Pinyin: zhòng fēng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 風 (phong)Pinyinzhòng fēngHán Việtchúng phongCấu tạo衆 + 風 · chúng + phong nghĩa thành phần: chúng + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民间风谣;众人的议论。Tân Hoa Tự Điển 1.民间风谣;众人的议论。