優優

yōu yōu ưu ưu

Hán Việt: ưu ưu · Pinyin: yōu yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽和貌; 丰多美盛貌; 安逸;闲适; 雍容自得貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽和貌。 2.丰多美盛貌。 3.安逸;闲适。 4.雍容自得貌。

Eng

  • Cihui 優優 yōuyōu r.f. <wr.> gentle; amiable