優劇

yōu jù ưu kịch

Hán Việt: ưu kịch · Pinyin: yōu jù

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘苦;劳逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甘苦;劳逸。