優屬 yōu shǔ · ưu chúc Hán Việt: ưu chúc · Pinyin: yōu shǔ Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 屬 (chúc)Pinyinyōu shǔHán Việtưu chúcCấu tạo優 + 屬 · ưu + chúc nghĩa thành phần: ưu + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优待和慰问烈﹑军属。Tân Hoa Tự Điển 1.优待和慰问烈﹑军属。