優弧
ưu hồ
Hán Việt: ưu hồ · Pinyin: yōu hú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 数学名词。大于半圆的弧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.数学名词。大于半圆的弧。
Eng
- Cihui 優弧 ōuhú n. <math.> major arc; major conjugate arc
Hán Việt: ưu hồ · Pinyin: yōu hú