优楼 ưu lâu Hán Việt: ưu lâu Tổng quan ưu lâu (人名)優樓迦之略。見優樓迦條。止觀十上曰:「優樓僧佉。」☸ Cấu tạo: 优 (ưu) + 楼 (lâu)Hán Việtưu lâuCấu tạo优 + 楼 · ưu + lâu nghĩa thành phần: ưu + lâu Nghĩa ViệtCihui ưu lâu (人名)優樓迦之略。見優樓迦條。止觀十上曰:「優樓僧佉。」☸