优毕叉

ưu tất xoa

Hán Việt: ưu tất xoa

Tổng quan

ưu tất xoa (術語)見優畢捨條。☸

Cấu tạo: (ưu) + (tất) + (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưu tất xoa (術語)見優畢捨條。☸