優盤 yōu pán · ưu bàn Hán Việt: ưu bàn · Pinyin: yōu pán Tổng quan ổ USB Cấu tạo: 優 (ưu) + 盤 (bàn)Pinyinyōu pánHán Việtưu bànCấu tạo優 + 盤 · ưu + bàn nghĩa thành phần: ưu + bàn Nghĩa ViệtCihui ổ USBMainlandTân Hoa Tự Điển 闪盘。EngCC-CEDICT USB flash driveCihui USB flash drive