優茂 yōu mào · ưu mậu Hán Việt: ưu mậu · Pinyin: yōu mào Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 茂 (mậu)Pinyinyōu màoHán Việtưu mậuCấu tạo優 + 茂 · ưu + mậu nghĩa thành phần: ưu + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优异,杰出。Tân Hoa Tự Điển 1.优异,杰出。