優言 yōu yán · ưu ngôn Hán Việt: ưu ngôn · Pinyin: yōu yán Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 言 (ngôn)Pinyinyōu yánHán Việtưu ngônCấu tạo優 + 言 · ưu + ngôn nghĩa thành phần: ưu + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 褒美之言。Tân Hoa Tự Điển 1.褒美之言。