優隆

yōu lóng ưu long

Hán Việt: ưu long · Pinyin: yōu lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优待尊崇; 指优厚的待遇; 高,尊贵; 优厚。指礼遇或待遇; 丰厚,丰富。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优待尊崇。 2.指优厚的待遇。 3.高,尊贵。 4.优厚。指礼遇或待遇。 5.丰厚,丰富。