夥黨 huǒ dǎng · khỏa đảng Hán Việt: khỏa đảng · Pinyin: huǒ dǎng Tổng quan Cấu tạo: 夥 (khỏa) + 黨 (đảng)Pinyinhuǒ dǎngHán Việtkhỏa đảngCấu tạo夥 + 黨 · khỏa + đảng nghĩa thành phần: khỏa + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚伙为恶的党徒。犹团伙。Tân Hoa Tự Điển 1.聚伙为恶的党徒。犹团伙。