伙頤
hỏa di
Hán Việt: hỏa di · Pinyin: huǒ yí
Tổng quan
biến thể của 夥頤|夥颐
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 夥頤|夥颐
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 叹词。表示惊羡; 谓盛多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。表示惊羡。 2.谓盛多。
Eng
- CC-CEDICT variant of 夥頤|夥颐[huo3 yi2]
- Cihui variant of 夥頤|夥颐