會紹 huì shào · hội thiệu Hán Việt: hội thiệu · Pinyin: huì shào Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 紹 (thiệu)Pinyinhuì shàoHán Việthội thiệuCấu tạo會 + 紹 · hội + thiệu nghĩa thành phần: hội + thiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓征召会合。Tân Hoa Tự Điển 1.谓征召会合。