会觌

huì díhội địch

Hán Việt: hội địch · Pinyin: huì dí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹会见。

Cấu tạo: 會 (hội) + 覿 (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹会见。

Từ liên quan

Gần nghĩa

会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党