會覿 huì dí · hội địch Hán Việt: hội địch · Pinyin: huì dí Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 覿 (địch)Pinyinhuì díHán Việthội địchCấu tạo會 + 覿 · hội + địch nghĩa thành phần: hội + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹会见。Tân Hoa Tự Điển 1.犹会见。