会计人员

kuài jì rén yuánhội kế nhân viên

Hán Việt: hội kế nhân viên · Pinyin: kuài jì rén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 會 (hội) + 計 (kế) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân viên kế toán

Đức

  • Handedict Rechnungsprüfer

Từ liên quan

Gần nghĩa

会计制度 · 会计员的 · 会计科目 · 人员不足的 · 会计员 · 会计员之职 · 会计学 · 会计师