会计准则

kuài jì zhǔn zéhội kế chuẩn tắc

Hán Việt: hội kế chuẩn tắc · Pinyin: kuài jì zhǔn zé

Tổng quan

Cấu tạo: 會 (hội) + 計 (kế) + 準 (chuẩn) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuẩn mực kế toán

Đức

  • Handedict Grundsätze des Rechnungswesens

Từ liên quan

Gần nghĩa

会计制度 · 会计员的 · 会计科目 · 会计员 · 会计员之职 · 会计学 · 会计师 · 会计师之职