會飯 huì fàn · hội phạn Hán Việt: hội phạn · Pinyin: huì fàn Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 飯 (phạn)Pinyinhuì fànHán Việthội phạnCấu tạo會 + 飯 · hội + phạn nghĩa thành phần: hội + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指黍稷之饭; 犹聚食,聚餐。Tân Hoa Tự Điển 1.指黍稷之饭。 2.犹聚食,聚餐。