傴傴 yǔ yǔ · ủ ủ Hán Việt: ủ ủ · Pinyin: yǔ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 傴 (ủ) + 傴 (ủ)Pinyinyǔ yǔHán Việtủ ủCấu tạo傴 + 傴 · ủ + ủ nghĩa thành phần: ủ + ủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背曲貌。Tân Hoa Tự Điển 1.背曲貌。