伛伛 yǔ yǔ·ủ ủ Hán Việt: ủ ủ · Pinyin: yǔ yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.背曲貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 彎腰曲背的樣子。唐.皮日休〈正樂府.橡媼歎〉:「傴傴黃髮媼,拾之踐晨霜。」 Cấu tạo: 傴 (ủ) + 傴 (ủ)Pinyinyǔ yǔHán Việtủ ủTừ loạitínhCấu tạo傴 + 傴 · ủ + ủ nghĩa thành phần: ủ + ủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.背曲貌。 Từ liên quan Gần nghĩa伛偻 · 傴僂 · 傴和 · 伛伏 · 伛伸 · 伛儛 · 伛兜 · 伛宇