伛和 ủ hòa Hán Việt: ủ hòa Tổng quan ủ hoà (雜語)見漚和拘舍羅條。☸ Cấu tạo: 伛 (ủ) + 和 (hòa)Hán Việtủ hòaCấu tạo伛 + 和 · ủ + hòa nghĩa thành phần: ủ + hòa Nghĩa ViệtCihui ủ hoà (雜語)見漚和拘舍羅條。☸