偉麗

wěi lì vĩ lệ

Hán Việt: vĩ lệ · Pinyin: wěi lì

Tổng quan

tráng lệ | nguy nga và đẹp

Cấu tạo: (vĩ) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tráng lệ | nguy nga và đẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 壯美、英俊。南朝梁.劉勰《文心雕龍.雜文》:「觀枚氏首唱,信獨拔而偉麗矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壮美;宏伟壮丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.壮美;宏伟壮丽。

Eng

  • CC-CEDICT magnificent|imposing and beautiful
  • Cihui magnificent; imposing and beautiful