偉觀

wěi guān vĩ quan

Hán Việt: vĩ quan · Pinyin: wěi guān

Tổng quan

cảnh tượng tráng lệ | một kỳ quan

Cấu tạo: (vĩ) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh tượng tráng lệ | một kỳ quan
  • Cihui vĩ quan vĩ quan ☆Cảnh trí lớn lao đẹp mắt.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壮伟的景象;大观。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.壮伟的景象;大观。

Eng

  • CC-CEDICT magnificent vista|a wonder
  • Cihui magnificent vista; a wonder