傳產

chuán chǎn truyện sản

Hán Việt: truyện sản · Pinyin: chuán chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT traditional industry (abbr. for 傳統產業|传统产业[chuan2 tong3 chan3 ye4])
  • Cihui traditional industry (abbr. for 傳統產業|传统产业)