傳付 chuán fù · truyện phó Hán Việt: truyện phó · Pinyin: chuán fù Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 付 (phó)Pinyinchuán fùHán Việttruyện phóCấu tạo傳 + 付 · truyện + phó nghĩa thành phần: truyện + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传递交付。Tân Hoa Tự Điển 1.传递交付。