传动侧的油冷却

chuán dòng cè de yóu lěng quètruyện động trắc đích du lãnh khước

Hán Việt: truyện động trắc đích du lãnh khước · Pinyin: chuán dòng cè de yóu lěng què

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 側 (trắc) + 的 (đích) + 油 (du) + 冷 (lãnh) + 卻 (khước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm mát dầu

Đức

  • Handedict Ölkühlung auf Antriebsseite

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷却辊清洗装置 · 冷却设备技工