冷却辊清洗装置

lěng què gǔn qīng xǐ zhuāng zhì

Pinyin: lěng què gǔn qīng xǐ zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 輥 + 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị rửa trục lạnh

Đức

  • Handedict Kühlwalzenwascheinrichtung (Offsetdruck)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷却设备技工 · 装置在轴承上