冷卻輥清洗裝置
Pinyin: lěng què gǔn qīng xǐ zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 輥 + 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Pinyin: lěng què gǔn qīng xǐ zhuāng zhì
Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 輥 + 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 裝 (trang) + 置 (trí)