传动功率

chuán dòng gōng lǜtruyện động công suất

Hán Việt: truyện động công suất · Pinyin: chuán dòng gōng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 功 (công) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công suất truyền

Đức

  • Handedict Antriebsleistung

Từ liên quan

Gần nghĩa

传动机构 · 传动系统 · 传动装置 · 传动迟缓 · 功率恶化 · 功率输出 · 传动器 · 传动带