传动迟缓

truyện động trì hoãn

Hán Việt: truyện động trì hoãn

Tổng quan

(kỹ thuật) sự truyền điện yếu dần, (kỹ thuật) máy truyền động yếu

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 遲 (trì) + 緩 (hoãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền động chậm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi underdrive

Từ liên quan

Gần nghĩa

传动机构 · 传动系统 · 传动装置 · 迟缓的人 · 传动器 · 传动带 · 传动比 · 传动轴