傳動遲緩

truyện động trì hoãn

Hán Việt: truyện động trì hoãn

Tổng quan

(kỹ thuật) sự truyền điện yếu dần, (kỹ thuật) máy truyền động yếu

Cấu tạo: (truyện) + (động) + (trì) + (hoãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) sự truyền điện yếu dần, (kỹ thuật) máy truyền động yếu