傳化 chuán huà · truyện hóa Hán Việt: truyện hóa · Pinyin: chuán huà Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 化 (hóa)Pinyinchuán huàHán Việttruyện hóaCấu tạo傳 + 化 · truyện + hóa nghĩa thành phần: truyện + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医谓病邪转移变化; 输送转化。Tân Hoa Tự Điển 1.中医谓病邪转移变化。 2.输送转化。