傳賣 chuán mài · truyện mại Hán Việt: truyện mại · Pinyin: chuán mài Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 賣 (mại)Pinyinchuán màiHán Việttruyện mạiCấu tạo傳 + 賣 · truyện + mại nghĩa thành phần: truyện + mại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转卖。Tân Hoa Tự Điển 1.转卖。