傳受

chuán shòu truyện thụ

Hán Việt: truyện thụ · Pinyin: chuán shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传述与承受。谓教与学两方; 谓向他人学习; 指教授他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传述与承受。谓教与学两方。 2.谓向他人学习。 3.指教授他人。