傳吏 chuán lì · truyện lại Hán Việt: truyện lại · Pinyin: chuán lì Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 吏 (lại)Pinyinchuán lìHán Việttruyện lạiCấu tạo傳 + 吏 · truyện + lại nghĩa thành phần: truyện + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传舍的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.传舍的官吏。