传咏 truyện vịnh Hán Việt: truyện vịnh Tổng quan Cấu tạo: 传 (truyện) + 咏 (vịnh)Hán Việttruyện vịnhCấu tạo传 + 咏 · truyện + vịnh nghĩa thành phần: truyện + vịnh