傳嗣 chuán sì · truyện tự Hán Việt: truyện tự · Pinyin: chuán sì Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 嗣 (tự)Pinyinchuán sìHán Việttruyện tựCấu tạo傳 + 嗣 · truyện + tự nghĩa thành phần: truyện + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承继家业﹑爵位; 谓嫡派承传。Tân Hoa Tự Điển 1.承继家业﹑爵位。 2.谓嫡派承传。