傳審

chuán shěn truyện thẩm

Hán Việt: truyện thẩm · Pinyin: chuán shěn

Tổng quan

trát đòi hầu toà, đòi ra hầu toà

Cấu tạo: (truyện) + (thẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trát đòi hầu toà, đòi ra hầu toà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法院发出传票,通知当事人到庭听候审讯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法院发出传票,通知当事人到庭听候审讯。

Eng

  • Cihui 傳審 huánshěn v. summon for interrogation/trial